chào rơi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời chào hỏi, mời mọc một cách hời hợt, không thật lòng: "chào rơi" chỉ hành động nói ra lời chào, lời mời một cách chiếu lệ, hình thức, không xuất phát từ sự chân thành hay mong muốn thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta chỉ nói mấy câu chào rơi rồi vội vã đi ngay. (Anh ta chỉ chào hỏi qua loa cho có lệ rồi nhanh chóng rời đi.)
- Đừng tin vào những lời chào rơi ấy. (Đừng tin tưởng vào những lời mời mọc giả tạo, không thật lòng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Miệng chào rơi, bụng khấn trời đừng ăn": Thành ngữ phổ biến mô tả sự giả dối, miệng nói mời mọc nhưng trong lòng lại không muốn, thậm chí cầu mong điều ngược lại.
- Coi chừng kiểu "miệng chào rơi, bụng khấn trời đừng ăn" của hắn. (Hãy cảnh giác với kiểu giả vờ mời mọc nhưng thực tâm không muốn của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Chào hỏi xã giao (cụm danh từ): lời chào mang tính hình thức, lịch sự thông thường.
- Chào miệng (danh từ, khẩu ngữ): cách nói tương tự "chào rơi", chỉ lời nói suông, không thật lòng.
Từ đồng nghĩa
- Chào hỏi chiếu lệ: chào hỏi một cách qua loa, cho có.
- Mời xã giao: mời một cách hình thức, lịch sự nhưng không thật lòng mong muốn.
Thành ngữ liên quan
- Miệng nam mô, bụng bồ dao găm: Có nghĩa tương tự, chỉ sự giả dối, bề ngoài tử tế nhưng bên trong độc ác, khác ý.
- Khẩu Phật tâm xà: (Văn chương) Miệng nói lời từ bi nhưng lòng dạ độc ác như rắn.